- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Phi Tử Bất Khả (tên phiên âm tiếng Trung của Facebook, có nghĩa đen là "nhất định phải chết") (lóng)
Bạn có dùng Facebook không?
Phi Tử Bất Khả (tên phiên âm tiếng Trung của Facebook, có nghĩa đen là "nhất định phải chết") (lóng)
Bạn có dùng Facebook không?
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Phi Tử Bất Khả (tên phiên âm tiếng Trung của Facebook, có nghĩa đen là "nhất định phải chết") (lóng)
Phi Tử Bất Khả (tên phiên âm tiếng Trung của Facebook, có nghĩa đen là "nhất định phải chết") (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.