- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
phi tự nhiên; không tự nhiên
phi tự nhiên; không tự nhiên; huyền bí
Đây là một hiện tượng phi tự nhiên.
phi tự nhiên; không tự nhiên
phi tự nhiên; không tự nhiên; huyền bí
Đây là một hiện tượng phi tự nhiên.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
phi tự nhiên; không tự nhiên
phi tự nhiên; không tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.