- 告cáo(báo cáo, tuyên bố)
- 非phi(không phải, sai trái)
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
đáng tin cậy; đáng tin
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
đáng tin cậy; đáng tin
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
đáng tin cậy; đáng tin
đáng tin cậy; đáng tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.