- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
không còn một ai sống sót [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.