- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
đối mặt với khó khăn
Chúng tôi đối mặt với khó khăn, nhưng chúng tôi sẽ vượt qua.
đối mặt với khó khăn
Chúng tôi đối mặt với khó khăn, nhưng chúng tôi sẽ vượt qua.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
đối mặt với khó khăn
đối mặt với khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.