- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tiệm bánh mì
Bánh mì ở tiệm bánh mì này rất ngon.
tiệm bánh; lò bánh
Bánh mì của tiệm bánh này rất ngon.
tiệm bánh mì
Bánh mì ở tiệm bánh mì này rất ngon.
tiệm bánh; lò bánh
Bánh mì của tiệm bánh này rất ngon.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
tiệm bánh mì
tiệm bánh mì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.