- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
sâu bột (Tenebrio molitor)
Sâu bột là côn trùng.
sâu bột (Tenebrio molitor)
Sâu bột là côn trùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
sâu bột (Tenebrio molitor)
sâu bột (Tenebrio molitor)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.