- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt đỏ tía tai [thành ngữ]
Anh ấy tức đến đỏ mặt tía tai.
mặt đỏ tía tai [thành ngữ]
Anh ấy tức đến đỏ mặt tía tai.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
mặt đỏ tía tai [thành ngữ]
mặt đỏ tía tai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.