- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi tập bắn; trường bắn
Trường bắn cách đây rất xa.
trường bắn; bãi tập bắn
Chúng tôi đi trường bắn để luyện tập bắn súng.
bãi tập bắn; trường bắn
Trường bắn cách đây rất xa.
trường bắn; bãi tập bắn
Chúng tôi đi trường bắn để luyện tập bắn súng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi tập bắn; trường bắn
bãi tập bắn; trường bắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.