- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lớp trùng roi (Flagellata)
lớp trùng roi (Flagellata)
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lớp trùng roi (Flagellata)
lớp trùng roi (Flagellata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.