- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
roi dài không với tới; ngoài tầm với [thành ngữ]
Chuyện này tôi không thể can thiệp được.
roi dài cũng không với tới; lực bất tòng tâm vì cách trở xa xôi [thành ngữ]
Chuyện này tôi không thể giúp được.
roi dài không với tới; ngoài tầm với [thành ngữ]
Chuyện này tôi không thể can thiệp được.
roi dài cũng không với tới; lực bất tòng tâm vì cách trở xa xôi [thành ngữ]
Chuyện này tôi không thể giúp được.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
roi dài không với tới; ngoài tầm với [thành ngữ]
roi dài không với tới; ngoài tầm với [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.