- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
hệ thống phiên âm Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
hệ thống phiên âm Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hệ thống phiên âm Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
hệ thống phiên âm Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.