- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
ngữ âm học; âm vị học
Âm hệ học là một nhánh của ngôn ngữ học.
ngữ âm học; âm vị học
Âm hệ học là một nhánh của ngôn ngữ học.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngữ âm học; âm vị học
ngữ âm học; âm vị học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.