- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
Anh ấy là một người đàn ông kiên cường, bất khuất.
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
Anh ấy là một người đàn ông kiên cường, bất khuất.
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
chống trời đạp đất; hiên ngang bất khuất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.