- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận theo tự nhiên; để mọi việc tự nhiên diễn ra [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
thuận theo tự nhiên; để mọi việc tự nhiên diễn ra [thành ngữ]
Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
thuận theo tự nhiên; để mọi việc tự nhiên diễn ra [thành ngữ]
thuận theo tự nhiên; để mọi việc tự nhiên diễn ra [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.