- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
kém thích nghi; rối loạn thích ứng
Anh ấy có vấn đề về khả năng thích nghi kém.
rối loạn thích nghi; không thể thích ứng
Anh ấy không thể thích nghi, rất khó để thích nghi với môi trường mới.
kém thích nghi; rối loạn thích ứng
Anh ấy có vấn đề về khả năng thích nghi kém.
rối loạn thích nghi; không thể thích ứng
Anh ấy không thể thích nghi, rất khó để thích nghi với môi trường mới.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kém thích nghi; rối loạn thích ứng
kém thích nghi; rối loạn thích ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.