- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
người thuận giới tính; cisgender
Người hợp giới là người có giới tính khi sinh trùng khớp với bản dạng giới của họ.
người thuận giới tính; cisgender
Người hợp giới là người có giới tính khi sinh trùng khớp với bản dạng giới của họ.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
người thuận giới tính; cisgender
người thuận giới tính; cisgender
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.