- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thuận ta thì thịnh, chống ta thì vong [thành ngữ]
thuận ta thì thịnh, chống ta thì vong [thành ngữ]
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Đi ngược chiều người khác chính là ý nghĩa của chữ 逆 (nghịch).
thuận ta thì thịnh, chống ta thì vong [thành ngữ]
thuận ta thì thịnh, chống ta thì vong [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.