- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
theo dây tìm quả (truy theo manh mối để tìm ra đầu mối) [thành ngữ]
Chúng tôi lần theo manh mối và tìm ra sự thật.
Lần theo dây tìm quả (truy tìm manh mối theo dấu vết) [thành ngữ]
Cảnh sát lần theo manh mối, rất nhanh đã tìm thấy tên trộm.
theo dây tìm quả (truy theo manh mối để tìm ra đầu mối) [thành ngữ]
Chúng tôi lần theo manh mối và tìm ra sự thật.
Lần theo dây tìm quả (truy tìm manh mối theo dấu vết) [thành ngữ]
Cảnh sát lần theo manh mối, rất nhanh đã tìm thấy tên trộm.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
theo dây tìm quả (truy theo manh mối để tìm ra đầu mối) [thành ngữ]
theo dây tìm quả (truy theo manh mối để tìm ra đầu mối) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.