- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ
中某种活动或学问的范围mǒu zhǒng huódòng huò xuéwèn de fànwéi
Lĩnh vực này rất thú vị.
lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ
中某种活动或学问的范围mǒu zhǒng huódòng huò xuéwèn de fànwéi
Lĩnh vực này rất thú vị.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ
lĩnh vực; phạm vi; lãnh thổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.