- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]
Lý thuyết này không thể phá vỡ.
không thể bác bỏ; vững chắc không thể phá vỡ [thành ngữ]
Lý thuyết này là không thể bác bỏ.
vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]
Lý thuyết này không thể phá vỡ.
không thể bác bỏ; vững chắc không thể phá vỡ [thành ngữ]
Lý thuyết này là không thể bác bỏ.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]
vững chắc không thể bác bỏ; bất di bất dịch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.