- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ(kế thừa)
Thành phố này có một khu đèn đỏ.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ(kế thừa)
Thành phố này có một khu đèn đỏ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
phố đèn đỏ; xóm kỹ nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.