- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Cô ấy đang ở độ tuổi đẹp nhất.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Cô ấy đang ở độ tuổi đẹp nhất.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.