- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão; phong ba
中强烈的风雨天气现象qiángliè de fēngyǔ tiānqì xiànxiàng
Bên ngoài có bão.
bão tố; cơn bão; sóng gió (bóng: biến động dữ dội)
中大风和大雨一起来的恶劣天气现象dàfēng hé dàyǔ yìqǐ lái de èliè tiānqì xiànxiàng
Một cơn bão đang hình thành.
bão; phong ba
中强烈的风雨天气现象qiángliè de fēngyǔ tiānqì xiànxiàng
Bên ngoài có bão.
bão tố; cơn bão; sóng gió (bóng: biến động dữ dội)
中大风和大雨一起来的恶劣天气现象dàfēng hé dàyǔ yìqǐ lái de èliè tiānqì xiànxiàng
Một cơn bão đang hình thành.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão; phong ba
bão; phong ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bão tố; (bóng) khủng hoảng; cơn bão (cách mạng, khởi nghĩa, khủng hoảng tài chính,...)
中激烈的自然现象或社会动荡;暴风雨或剧烈的冲突jīliè de zìránxiànxiàng huò shèhuì dòngtàng; baofēngyǔ huò jùliè de chōngtū
Một cơn bão tài chính đang đến.
bão tố; (bóng) khủng hoảng; cơn bão (cách mạng, khởi nghĩa, khủng hoảng tài chính,...)
中激烈的自然现象或社会动荡;暴风雨或剧烈的冲突jīliè de zìránxiànxiàng huò shèhuì dòngtàng; baofēngyǔ huò jùliè de chōngtū
Một cơn bão tài chính đang đến.