- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
phong thủy; địa lý (thuật xem hướng đất, nhà cửa)
Anh ấy tin vào phong thủy.
phong thủy (thuật xem địa lý, khí vận)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
phong thủy; địa lý (thuật xem hướng đất, nhà cửa)
Anh ấy tin vào phong thủy.
phong thủy (thuật xem địa lý, khí vận)
phong thủy; địa lý (thuật xem hướng đất, nhà cửa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.