- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cát do gió cuốn; gió cát
Ở đây gió cát rất lớn.
cát bụi; bão cát
Hôm nay có bão cát.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cát do gió cuốn; gió cát
Ở đây gió cát rất lớn.
cát bụi; bão cát
Hôm nay có bão cát.
cát do gió cuốn; gió cát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.