- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
sóng gió; xáo động; rắc rối
Cuộc náo động này nhanh chóng lắng xuống.
sóng gió; tranh cãi; biến động
Cuộc phong ba này nhanh chóng lắng xuống.
tranh cãi; sóng gió; rắc rối
sóng gió; xáo động; rắc rối
Cuộc náo động này nhanh chóng lắng xuống.
sóng gió; tranh cãi; biến động
Cuộc phong ba này nhanh chóng lắng xuống.
tranh cãi; sóng gió; rắc rối
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
sóng gió; xáo động; rắc rối
sóng gió; xáo động; rắc rối
Giữa họ có rất nhiều tranh chấp.
khó khăn; trở ngại; giai đoạn cam go
Cuộc khủng hoảng này nhanh chóng lắng xuống.
bồn chồn không ngồi yên được; chứng bất an (y học)
Giữa họ có rất nhiều tranh chấp.
khó khăn; trở ngại; giai đoạn cam go
Cuộc khủng hoảng này nhanh chóng lắng xuống.
bồn chồn không ngồi yên được; chứng bất an (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.