- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
hầm gió; đường hầm thử khí động học
Hầm gió được dùng để kiểm tra máy bay.
hầm gió; đường hầm thử khí động học
Hầm gió được dùng để kiểm tra máy bay.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hầm gió; đường hầm thử khí động học
hầm gió; đường hầm thử khí động học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.