- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn.
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
Trận bão này đã gây ra thiệt hại lớn.
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn.
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
Trận bão này đã gây ra thiệt hại lớn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
thiên tai do bão; thảm họa gió bão
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.