- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cảnh vật; phong cảnh địa phương
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
cảnh vật; phong cảnh địa phương
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
cảnh vật; phong cảnh địa phương
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
cảnh vật; phong cảnh địa phương
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cảnh vật; phong cảnh địa phương
cảnh vật; phong cảnh địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.