- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Trang trại gió này rất lớn.
nhà máy điện gió; trang trại điện gió
Nhà máy điện gió này rất lớn.
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Trang trại gió này rất lớn.
nhà máy điện gió; trang trại điện gió
Nhà máy điện gió này rất lớn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
nhà máy phong điện; trang trại điện gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.