- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
diều; diều giấy
Tôi thích thả diều.
diều; diều giấy
Tôi thích thả diều.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
diều; diều giấy
diều; diều giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.