- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
kỷ cương; nền nếp; phong kỷ
Anh ấy rất chú trọng phong cách.
kỷ cương đạo đức; phong kỷ
Anh ấy rất coi trọng phong kỷ.
quy luật; quy tắc; nguyên tắc
Anh ấy rất chú trọng kỷ luật.
kỷ cương; nền nếp; phong kỷ
Anh ấy rất chú trọng phong cách.
kỷ cương đạo đức; phong kỷ
Anh ấy rất coi trọng phong kỷ.
quy luật; quy tắc; nguyên tắc
Anh ấy rất chú trọng kỷ luật.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
kỷ cương; nền nếp; phong kỷ
kỷ cương; nền nếp; phong kỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.