- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
mưa thuận gió hòa [thành ngữ]
Chúc bạn mưa thuận gió hòa!
mưa thuận gió hòa [thành ngữ]
Chúc bạn mưa thuận gió hòa!
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
mưa thuận gió hòa [thành ngữ]
mưa thuận gió hòa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.