- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
tà phong (tác nhân gây bệnh trong y học cổ truyền)
Phong tà xâm nhập vào cơ thể sẽ gây ra cảm lạnh.
tà phong (tác nhân gây bệnh trong y học cổ truyền)
Phong tà xâm nhập vào cơ thể sẽ gây ra cảm lạnh.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà phong (tác nhân gây bệnh trong y học cổ truyền)
tà phong (tác nhân gây bệnh trong y học cổ truyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.