- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
chuông gió
Tôi thích nghe tiếng chuông gió.
chuông gió
Tôi thích nghe tiếng chuông gió.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
chuông gió
chuông gió
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.