- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hối hả; sôi nổi; năng nổ nhiệt tình
Anh ấy làm việc lúc nào cũng hối hả.
năng động; hăng hái
Anh ấy làm việc lúc nào cũng hăng hái.
hối hả; sôi nổi; năng nổ nhiệt tình
Anh ấy làm việc lúc nào cũng hối hả.
năng động; hăng hái
Anh ấy làm việc lúc nào cũng hăng hái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.