- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão lớn; cuồng phong; bão tố
中热带海洋上产生的强大旋转风暴règdài hǎiyáng shàng chǎnshēng de qiángdà xuánzhuǎn fēngbào
Cơn bão đang đến gần.
bão lớn; cuồng phong; bão tố
中热带海洋上产生的强大旋转风暴règdài hǎiyáng shàng chǎnshēng de qiángdà xuánzhuǎn fēngbào
Cơn bão đang đến gần.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão lớn; cuồng phong; bão tố
bão lớn; cuồng phong; bão tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.