- 十thập(mười (que đo lường))
- 升thăng(dâng lên (tượng hình: hình cái đấu múc nước))
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
tăng vọt; leo nhanh
Giá cả đang tăng vọt.
bay vút lên; bay cao
tăng vọt; leo nhanh
Giá cả đang tăng vọt.
bay vút lên; bay cao
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
tăng vọt; leo nhanh
tăng vọt; leo nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.