- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
học theo cổ nhân mà không biến thông; cố chấp theo lối cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bảo thủ, không chấp nhận tư tưởng mới.
cứng nhắc với cổ học mà không thông hiểu; bảo thủ cổ hủ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bảo thủ, không biết linh hoạt.
học theo cổ nhân mà không biến thông; cố chấp theo lối cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bảo thủ, không chấp nhận tư tưởng mới.
cứng nhắc với cổ học mà không thông hiểu; bảo thủ cổ hủ [thành ngữ]
Anh ấy luôn bảo thủ, không biết linh hoạt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
học theo cổ nhân mà không biến thông; cố chấp theo lối cũ [thành ngữ]
học theo cổ nhân mà không biến thông; cố chấp theo lối cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.