- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống
Quầy hàng thực phẩm này có đồ ăn rất ngon.
quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống
Quầy hàng thực phẩm này có đồ ăn rất ngon.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống
quầy hàng thực phẩm; gian hàng ăn uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.