- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)
Ở đây có nước uống không?
nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)
Ở đây có nước uống không?
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)
nước uống; nước sinh hoạt (tiếng Singapore, Malaysia, Hồng Kông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.