phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
Trong tủ đựng thức ăn có rất nhiều đồ ăn.
phòng đựng thực phẩm; kho lương thực
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
Trong tủ đựng thức ăn có rất nhiều đồ ăn.
phòng đựng thực phẩm; kho lương thực
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
phòng trữ thực phẩm; phòng đựng đồ ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.