- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng
Thực phẩm bổ dưỡng rất tốt cho sức khỏe.
bồi bổ bằng thực phẩm; ăn để bổ dưỡng
Ăn uống bổ dưỡng rất tốt cho cơ thể.
bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng
Thực phẩm bổ dưỡng rất tốt cho sức khỏe.
bồi bổ bằng thực phẩm; ăn để bổ dưỡng
Ăn uống bổ dưỡng rất tốt cho cơ thể.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng
bồi bổ bằng thức ăn; ăn uống bổ dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.