- 言ngôn(lời nói)
- 普phổ(rộng khắp, phổ biến)
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
thực đơn; sách nấu ăn
中烹饪食物的方法和配料的记录pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé pèiliào de jìlù
Tôi cần một cuốn sách dạy nấu ăn để nấu.
thực đơn; công thức nấu ăn
中烹饪食物的方法和材料的说明书pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào de shuōmíngshū
Tôi cần một công thức nấu ăn.
thực đơn; sách nấu ăn
中烹饪食物的方法和配料的记录pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé pèiliào de jìlù
Tôi cần một cuốn sách dạy nấu ăn để nấu.
thực đơn; công thức nấu ăn
中烹饪食物的方法和材料的说明书pēngrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào de shuōmíngshū
Tôi cần một công thức nấu ăn.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
thực đơn; sách nấu ăn
thực đơn; sách nấu ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thực đơn; công thức nấu ăn
中烹饪食物的方法和材料清单pēngǎrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào qīngdān
Công thức này rất đơn giản.
công thức nấu ăn; thực đơn
中做菜的方法和材料清单zuò cài de fāngfǎ hé cāiliào qīngdān
thực đơn; công thức nấu ăn
中烹饪食物的方法和材料清单pēngǎrèn shíwù de fāngfǎ hé cāiliào qīngdān
Công thức này rất đơn giản.
công thức nấu ăn; thực đơn
中做菜的方法和材料清单zuò cài de fāngfǎ hé cāiliào qīngdān