- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa tiệc; buổi ăn tiệc
Chúng tôi đi dự tiệc trưa.
bữa tiệc; bữa ăn (có mục đích giao tiếp xã giao)
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
bữa tiệc; buổi ăn tiệc
Chúng tôi đi dự tiệc trưa.
bữa tiệc; bữa ăn (có mục đích giao tiếp xã giao)
Chúng tôi đi dự tiệc tối.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
bữa tiệc; buổi ăn tiệc
bữa tiệc; buổi ăn tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.