- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
nhà hàng; phòng ăn
中供人吃饭的场所gōng rén chīfàn de chǎngsuǒ
Nhà hàng này rất ngon.
nhà hàng; phòng ăn
中吃饭的地方chīfàn de dìfang
Nhà hàng này rất tốt.
nhà hàng; phòng ăn
中供人吃饭的场所gōng rén chīfàn de chǎngsuǒ
Nhà hàng này rất ngon.
nhà hàng; phòng ăn
中吃饭的地方chīfàn de dìfang
Nhà hàng này rất tốt.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
nhà hàng; phòng ăn
nhà hàng; phòng ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhà ăn; căng-tin
中吃饭的地方chīfàn de dìfang
Chúng ta đi nhà ăn ăn cơm đi.
phòng ăn; phòng cơm
中吃饭的房间chīfàn de fángjiān
Trong nhà ăn có rất nhiều người.
nhà ăn; căng-tin
中吃饭的地方chīfàn de dìfang
Chúng ta đi nhà ăn ăn cơm đi.
phòng ăn; phòng cơm
中吃饭的房间chīfàn de fángjiān
Trong nhà ăn có rất nhiều người.