- 食thực(ăn, thức ăn)
- 歺ngạt(xương tàn, dư thừa)
- 又hựu(bàn tay, lại)
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn; suất ăn (do dịch vụ cung cấp, như hàng không, nhà hàng)
Đồ ăn trên máy bay rất ngon.
bữa ăn; suất ăn (do dịch vụ cung cấp, như hàng không, nhà hàng)
Đồ ăn trên máy bay rất ngon.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn; suất ăn (do dịch vụ cung cấp, như hàng không, nhà hàng)
bữa ăn; suất ăn (do dịch vụ cung cấp, như hàng không, nhà hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.