- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
bụng đói cồn cào; ruột kêu réo vì đói [thành ngữ]
Tôi đói cồn cào, muốn ăn gì đó.
bụng đói cồn cào; ruột kêu réo vì đói [thành ngữ]
Tôi đói cồn cào, muốn ăn gì đó.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
bụng đói cồn cào; ruột kêu réo vì đói [thành ngữ]
bụng đói cồn cào; ruột kêu réo vì đói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.