- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
bàn ăn
Nhà chúng tôi có một cái bàn ăn lớn.
bàn ăn
Nhà chúng tôi có một cái bàn ăn lớn.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
bàn ăn
bàn ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.